T7. Th2 22nd, 2020

TTHQ

Tin Tức Hàn Quốc | Visa Hàn Quốc | Du học Hàn Quốc

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2: Các loại phương tiện giao thông

4 min read

Bạn đã biết hết các loại xe, phương tiện đi lại tiếng Hàn đọc và viết như thế nào chưa? Qua bài học về các từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 hôm nay, mời các bạn cùng chung tôi điểm danh các loại xe và thuật ngữ giao thông tại Hàn nhé.

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 – Tên các loại xe

교통수달: (cio thong xu tan): các phương tiện giao thông (nói chung)

비행기: (bi heng ci): Máy bay

자동차: (cha tong sha): Xe hơi

자전거: (cha chơn cơ): Xe đạp

오토바이: (motho ba i): Xe máy

버스: (bo xu): Xe buýt

택시: (thec xi): Xe taxi

배: (be): Tàu thủy

기차: (ci sha): Tàu hỏa

전철: (chon showl): Tàu điện

Các địa điểm giao thông công cộng

터미널: (tho mi nowl): Bến xe

공항: (cong hang): Sân bay

항공사: (hang cong xa): Hãng hàng không

기차역: (ci sha ioc): Bến tàu

사거리: (xa co ri): Ngã tư

삼거리: (xam co ri): Ngã ba

고속도로: (co soc co to): Đường cao tốc

다리: (ra ri): cầu

항만: (hang man): cảng

전철표: (chon shon pio): ga tàu điện

매표소: (me pio xo): nơi bán vé

카센터: (khxen tho): trạm sửa xe

이위치: (i uy shi): địa điểm

Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan đến giao thông

항공원: Vé máy bay

비행기에서내리다: (bi heng ci exo ne ri ta): Xuống máy bay

승무원: (xung mu uon): Tiếp viên hàng không

출국하다: (shul cuc hata): Xuất cảnh

입국하다: (ip cuucs ha ta): Nhập cảnh

짐을부치다: (chi nuwl bu shi ta): gửi hành lý

교통표시판: (cio thong pio xi pan): Bảng hướng dẫn

일방통행: (il bang thong heng): đường một chiều

주차금지: (chi sha cum chi): cấm đỗ xe

죄희전: (choa hue chon): rẽ phải

우회전: (u hue tung): rẽ trái

신호등: (xin ho tung): đèn hiệu

횡단보도: (hueng tan bô tô): chỗ sang đường

건너가다: (com no ca ta): đi sang đường

전철역: (chon show pio): vé khứ hồi

표: (pio): vé

왕복표: (oang boc pio): vé khứ hồi

비행기표: (bi heng ci pio): vé máy bay

기사: (cixa): tài xế

기름: (ci rum): xăng dầu

교통사고: (cioo thong xa co): tai nạn giao thông

표를사다: (pio rul xa ta): mua vé

예매하다: (ie me ha ta): đặt mua trước

타다: (tha ta): đi xe

비행기를타다: (bi heng ci rul tha ta): đi bằng máy bay

기차로가다: (ci sha lo ca ta): đi bằng tàu hỏa

출발: (shul bal): xuất phát

도착하다: (to shacs ha ta): đi đến nơi

배웅하다: (be ung ha): Tiễn

마중하다: (ma chung ha ta): Đón

길을잃다: (ci rul il ta): Lạc đường

길을묻다: (ci rul mut ta): Hỏi đường

길이막하다: (ciri mac hita): Tắc nghẽn giao thông

Đi lại và sử dụng các phương tiện giao thông là điều diễn ra trong cuộc sống hàng ngày. Ngay từ những bài đầu tiên của chương trình tiếng Hàn sơ cấp, các bạn sẽ được tìm hiểu về tất cả những đồ vật, dụng cụ và phương tiện thông dụng nhất. Đây là những từ vựng tiếng Hàn không quá khó, thế nhưng lại vô cùng cần thiết.

Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Tại sao nên học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề?

Từ vựng tiếng Hàn khi được phân chia theo một chủ đề nhất định sẽ bao quát tất cả những từ mà bạn hay gặp khi nhắc đến nó. Ví dụ, khi bạn tìm những từ vựng tiếng Hàn liên quan đến trường học, bạn phải chú ý đến: Các tên tiếng Hàn nói về chức vụ giảng dạy, các đồ dùng vật dụng, quang cảnh trong trường, các mẫu câu nói với bạn bè và thầy cô,…. Khái quát được như vậy, bạn sẽ gần như ôm trọn các chủ đề và khi nói chuyện về một vấn đề bạn sẽ không mất nhiều thời gian để đi tìm kiếm các từ vựng.

Chúc các bạn sẽ học từ một cách hiệu quả, và sử dụng được nhiều trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn: tiếng Hàn SOFL

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *